IBA SPORT Energy (+) Hộp 15 thanh
IBA SPORT Energy (+) Hộp 15 thanh
Công thức: 11 loại hạt thủy phân + BCAA + MCT.
Cung cấp năng lượng bền từ hạt, phục hồi cơ nhờ BCAA, và MCT – chất béo chuỗi trung bình cho nguồn năng lượng nhanh, nhẹ bụng.
Mô tả sản phẩm
IBASPORT ENERGY(+) là thanh năng lượng dành cho người chơi thể thao và người thường xuyên vận động, giúp bổ sung năng lượng nhanh và tiện lợi trước, trong hoặc sau khi tập luyện.
Sản phẩm được phối hợp từ nhiều loại hạt dinh dưỡng và ngũ cốc như ý dĩ, yến mạch, hạt sen, đậu trắng, đậu xanh, đậu đỏ, đậu đen, đậu tương, gạo lứt huyết rồng, hạt bí, hạt ngô, hạnh nhân đã thuỷ phân, cùng MCT và BCAA giúp cung cấp năng lượng bền vững và hỗ trợ phục hồi thể lực.
Điểm nổi bật
- Bổ sung năng lượng nhanh và tiện lợi
- Thành phần từ nhiều loại hạt và ngũ cốc dinh dưỡng
- Chứa MCT và BCAA hỗ trợ vận động thể thao
- Dạng thanh dễ sử dụng khi tập luyện hoặc di chuyển
Công dụng
- Bổ sung năng lượng cho cơ thể
- Hỗ trợ duy trì thể lực khi vận động
- Giúp giảm cảm giác đói trong quá trình tập luyện
- Hỗ trợ phục hồi năng lượng sau hoạt động thể thao
Thông số kỹ thuật
- Khối lượng: 16g/thanh
- Quy cách: 10, 12, 15, 20, 24, 25 hoặc 30 cái/hộp
- Hạn sử dụng: 12 tháng
- Xuất xứ: Việt Nam
- Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Công nghệ Xanh Nhật Minh
Thành phần nổi bật
Bột hủy phân Hoài Sơn và 11 loại hạt: hạt Ý dĩ, hạt Sen, đậu trắng, đậu xanh, hạt Đậu đen, hạt Đậu tương, gạo lứt huyết rồng, yến mạch, hạt Bí, hạt Ngô, hạnh nhân, dầu Vừng đen, MCT, Maltodextrin, BCAA 2:1:1.
Nguồn tham khảo: Hồ sơ công bố sản phẩm IBASPORT RACING và IBASPORT ENERGY(+).
| THÔNG TIN DINH DƯỠNG | 100g | Khẩu phần 30g |
|---|---|---|
| Năng lượng | 386 KCal | 115.8 Kcal |
| Carbohydrat | 35.8 | 10,74 g |
| Lipid | 9.65 | 2,868 g |
| Protein | 45 | 13,5 g |
| └ BcAABcaAABcaa | 4,2 g | |
| └ Whey protein concentrate | 1,8 g | |
| └ β – Alanin | 1,8 g | |
| └ L – Citrulin | 1,8 g | |
| └ L – Phenylalalamin | 0,6 g | |
| └ L-Tyrosin | 1,5 g | |
| └ L – Arginyin | 0,6 g | |
| └ L – Glutamin | 0,9 g | |
| Natri clorid | 0,508 g | |
| Kali clorid | 0,287 g | |
| Canxi gluconat | 0,861 g | |
| Magie lactat dihydrat | 0,099 g | |
| Inositol | 0,5 g |
Thông tin dinh dưỡng